Đầu Blu-ray Sony BDP-S5500

Giá: 2.650.000đ

* Truyền tải giải trí không dây cho bạn tận hưởng những nội dung Full HD trực tuyến đầy thú vị
* Tích hợp công nghệ Wi-Fi MIMO cực nhanh cho kết nối mạng không dây mạnh mẽ
* Trải nghiệm những bộ phim Full HD 3D yêu thích và chức năng nâng cấp 3D hiệu quả
* Truyền tải hình ảnh hoặc phim từ các thiết bị tương thích như điện thoại hoặc máy tính bảng để tận hưởng nội dung trên màn hình TV lớn
* Dễ dàng điều khiển với giao diện người dùng mới

SẢN PHẨM TẠM THỜI HẾT HÀNG

Bảo hành: 12 Tháng

Hãng sản phẩm: Sony Corporation

Xuất xứ: Chính hãng


Thông tin chi tiết Đầu Blu-ray Sony BDP-S5500


Disc Drive Có (Precision Drive HD)
Single/Changer Single
Region Code (BD) B
Region Code (DVD) 4
Màn hình khởi chạy Có
Tùy chỉnh mặt định hệ thống TV 60Hz

3D

BD-ROM Có
Streaming Có
Video (từ máy quay) Có
Ảnh chụp Có

MẠNG

Wi-Fi tích hợp Có (2.4GHz)
Wi-Fi MIMO (Multi Input Muti Output) Có
Screen Mirroring (Wi-Fi Miracast) Có
Chế độ chờ để chia sẻ màn hình Có
Chia sẻ mạng gia đình (DLNA) (DMP) Có (Video, Audio, Photo)
Chia sẻ mạng gia đình (DLNA) (DMR) Có (Video, Audio, Photo)
Chia sẻ mạng gia đình (DLNA) (Contents Throw) Có (Video, Audio, Photo)
Xem phim với công nghệ 24p True Cinema Streaming, Java, Search, Home (Default)
Live Streaming Có
3D Streaming Có
Phụ đề Có
Wake on LAN Có (Super Quick Start Mode)

CÁC TÍNH NĂNG VIDEO

BNR Có
MNR Có
Preset Picture mode Cinema tuned (Theater room/Brighter room/Standard room) Có (Tiêu chuẩn/Phòng sáng/ Kiểu rạp hát)
3D giả lập Có
Super Scaler (Precision CinemaHD nâng cấp) Có
x.v.Color / x.v.Colour Có
Tông màu sâu Có (16bit)
24p True Cinema Có

CÁC TÍNH NĂNG VIDEO

Ngõ ra Video - BD-ROM (HDMI) Có (480i/ 480p/ 720p/ 1080i/ 1080p (60Hz)), (576i/ 576p/ 720p/ 1080i/ 1080p (50Hz)), (1080p (24Hz))
Ngõ ra Video - DVD - Video (HDMI) Có (480i/ 480p/ 720p/ 1080i/ 1080p (60Hz)), (576i/ 576p/ 720p/ 1080i/ 1080p (50Hz))
Ngõ ra Video - DVD R/RW BD R/RE (HDMI) Có (480i/ 480p/ 720p/ 1080i/ 1080p (60Hz)), (576i/ 576p/ 720p/ 1080i/ 1080p (50Hz))
Tín hiệu ra Video - DVD nâng cấp (HDMI) Có (720p/ 1080i/ 1080p), (1080p (24Hz))
BD (HD (24Hz) (24p True Cinema)) Có
BD (HD 24Hz đến 60Hz) Có
BD (HD (60Hz)) Có
BD (SD (60Hz)) Có
BD (HD (50Hz)) Có
BD (SD (50Hz)) Có
DVD (NTSC/PAL (60Hz/50Hz)) Có/Có
DVD (DVD 24p tín hiệu ra) Có
DVD (TV Type Default Setting) 16:09

CÁC TÍNH NĂNG PHÁT

Play / Stop / Pause Có
REV/ FWD Có
PREV/ NEXT Có
Phát chậm (Tới/Lùi) Có
STEP Playback (FWD/REV) Có
Lập lại Tất cả, Tiêu đề, Đoạn, Bài hát

CÁC CHỨC NĂNG AUDIO

Dolby Dolby True HD (2Ch)
DTS DTS (2Ch)
Giải mã DTS đến Dolby Digital (5.1ch) Có
Đồng bộ AV Sync Có
DRC Có
DTS HD Master Audio (HDMI) Có
Dolby TrueHD (HDMI) Có
LPCM 2ch (HDMI) Có (192kHz/96kHz/48kHz)
LPCM 6ch (HDMI) Có (192kHz/96kHz/48kHz)
LPCM 8ch (HDMI) Có (96kHz/48kHz)
DTS (Coaxial, Optical) Có
Dolby Digital (Coaxial, Optical) Có
LPCM 2ch(-48kHz/-24bit(16bit cho nội dung đã mã hóa)) Out (Coaxial, Optical) Có

ẢNH CHỤP

PhotoTV HD Có
Slide Show với Music CD, USB

CÁC TÍNH NĂNG TIỆN DỤNG

2nd Display TV SideView, Device(iPhone, Android, PC)
New UI Có
Tùy chỉnh trên My Apps Có
FAVOURITE trên Remote Có
Liệt kê dạng Thumbnail (BD/DVD/CD) Chỉ với hình ảnh
Liệt kê dạng Thumbnail (HDD) Chỉ với hình ảnh
Liệt kê vớiThumbnail (USB) Chỉ với hình ảnh
List with Thumbnail (DLNA) Chỉ với hình ảnh
Ngôn ngữ bàn phím nhập ENG, CHN Traditional, CHN Simplified, Tiếng Việt
Kiểu bàn phím Kiểu 10-key (CN), Qwerty cho tiếng Việt
History Indication Có cho Việt Nam
Đồng bộ BRAVIA Sync Có
Cài đặt đơn giản Có
Chế độ khởi chạy nhanh Có
Chế độ bảo vệ màn hình Có
Khoá trẻ em Có
Chế độ DEMO - Khóa khay đĩa Có
Khóa kênh trẻ em Có
Tự động tắt (chế độ chờ tự động) Có
Bit Rate Indicator Có (Video, Audio, BIV)
USB Keyboard Có (101 only)
Hiển thị đa ngôn ngữ GB ENG, CHN Traditional, CHN Simplified, Việt Nam

SUPPORTED MEDIA

BD-ROM Có (SL/DL)
Bonus View Có (Profile 1.1)
BD-Live Có (Profile 2.0)
Stereoscopic 3D (profile 5) Có
DVD-Video Có
Phát đĩa SA-CD (SA-CD/CD) Có (CD part only)
CD (CD-DA) Có
CD-R/-RW Có
DVD-R Video, VR (w/o CPRM)
DVD-RW Video, VR (w/o CPRM)
DVD-R Dual Layer Video, VR (w/o CPRM)
DVD+R Có
DVD+RW Có
DVD+R Double Layer Có
DVD Camcorder 8cm DVD 8cm DVD-R/-RW, 8cm DVD+RW
USB Có
File System (FAT32, NTFS, exFAT) FAT32/NTFS
HDD gắn ngoài (Read/Write/Copy/Move) Có (Đọc)
BD-RE (BDAV) Có (ver.2.0, SL/DL)
BD-R (BDAV) Có (ver.1.0, SL/DL)
BD-RE (BDMV) Có (ver.3.0, SL/DL)
BD-R (BDMV) Có (ver.2.0, SL/DL)
BDAV/BDMV (Mixed Disc) Có (BDMV)
BD/DVD (Hybrid Disc) Có (chọn trong trình cài đặt)
BD/CD (Hybrid Disc) Có (chọn trong trình cài đặt)
HDDVD/DVD (Hybrid Disc) Có (DVD)
JPEG (.jpg, .jpeg) (Photo) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
GIF (.gif) (Photo) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
PNG (.png) (Photo) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
MPO MPF 3D (.mpo) (Photo) Có (BD, DVD, CD, USB)
Xvid (.avi, .mkv) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
WMV9 (.wmv, .asf, .mkv) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
Định dạng AVCHD (Video) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
MPEG-1 Video/PS (.mpg .mpeg, .mkv) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
MPEG-2 Video/PS, TS ( .mpg.mpeg, .m2ts, .mts, .mkv) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
RMVB (.rmv, .rv, .rmvb) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB)
MPEG-4 AVC (.mkv, .mp4, .m4v, .m2ts, .mts) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
MPEG-4/AVC (.mov, 3gp, .3g2, .3gpp, .3gpp2, .flv) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB)
MPEG-4/AVC (.srt for 2 byte code characters (Simplified/Traditional Chinese)) Có (BD, DVD, CD, USB)
VC1 (.m2ts, .mts, .mkv) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB)
Motion JPEG (.mov, .avi) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB)
AAC (.aac, .mka) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB)
MP3 (.mp3) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
MP3 (.mka) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB)
AAC (.m4a) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
HEAAC v.1/v.2/level2 (Music) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
WMA9 Standard (.wma) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
LPCM (.wav) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB, DLNA)
LPCM (.mka) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB)
FLAC (.flac, .fla) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB)
Dolby Digital (.ac3, .mka) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB)
WMA10 Pro (Music) Có
Vorbis (Music) Có
Monkey's Audio (Music) Có

NGÕ VÀO VÀ XUẤT ÂM THANH

Ngõ xuất HDMI (s) 1 (phía sau)
Ngõ xuất Coaxial Audio(s) 1 (phía sau)
Ngõ vào USB (s) 1 (Phía trước)
Kết nối mạng (s) 1 (phía sau)

KÍCH THƯỚC (XẤP XỈ)

Kích thước (W x H x D) Xấp xỉ 230 x 39 x 194 mm
Nguyên thùng (W x H x D) Xấp xỉ 270 x 70 x 275 mm

TRỌNG LƯỢNG (XẤP XỈ)

Thân máy Xấp xỉ 0.8kg
Khối lượng tổng Xấp xỉ 1.4kg

NGUỒN ĐIỆN

Điện nguồn 110-240V
Tần số nguồn 50/60Hz
Nguồn tiêu thụ (khi hoạt động) 11W
Nguồn tiêu thụ (chế độ chờ) 0.25W

PHỤ KIỆN KÈM THEO

Sách hướng dẫn Có
Điều khiển từ xa RMT-VB100E
Pin AAA x 2
Cáp HDMI Có

SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

0915 341 383
0915 341 383 Zalo 1 0913 546 898 Zalo 2 0988 141 610 Zalo 3