Đầu Bluray Sony BDP-S1500

Giá: 1.590.000đ

* Cho hình ảnh độ phân giải cao Full HD
* Kết nối Internet để thưởng thức những nội dung Full HD trực tuyến
* Phát đĩa Blu-ray với giao diện người dùng thân thiện
* Thời gian khởi động và phát đĩa cải thiện nhanh hơn, chỉ mất 1 giây từ chế độ Quick Start Mode
* Màu sắc rực rỡ với công nghệ TRILUMINOS™ Colour

SẢN PHẨM TẠM THỜI HẾT HÀNG

Bảo hành: 12 Tháng

Hãng sản phẩm: Sony Corporation

Xuất xứ: Chính hãng


Thông tin chi tiết Đầu Bluray Sony BDP-S1500


Disc Drive Có (Precision Drive HD)
Single/Changer Single
Region Code (BD) B
Region Code (DVD) 4
Màn hình khởi chạy
Tùy chỉnh mặt định hệ thống TV 60Hz

Mạng

Live Streaming
Phụ đề
Wake on LAN Có (Super Quick Start Mode)

Các tính năng Video

BNR
MNR
Preset Picture mode Cinema tuned (Theater room/Brighter room/Standard room) Có (Tiêu chuẩn/Phòng sáng/ Kiểu rạp hát)
Super Scaler (Precision Cinema HD)
x.v.Color / x.v.Colour
Tông màu sâu Có (16bit)
24p True Cinema

Các tính năng Video

Ngõ ra Video - BD-ROM (HDMI) Có (480i/ 480p/ 720p/ 1080i/ 1080p (60Hz)), (576i/ 576p/ 720p/ 1080i/ 1080p (50Hz)), (1080p (24Hz))
Ngõ ra Video - DVD - Video (HDMI) Có (480i/ 480p/ 720p/ 1080i/ 1080p (60Hz)), (576i/ 576p/ 720p/ 1080i/ 1080p (50Hz))
Ngõ ra Video - DVD R/RW BD R/RE (HDMI) Có (480i/ 480p/ 720p/ 1080i/ 1080p (60Hz)), (576i/ 576p/ 720p/ 1080i/ 1080p (50Hz))
Tín hiệu ra Video - DVD nâng cấp (HDMI) Có (720p/ 1080i/ 1080p), (1080p (24Hz))
BD (HD (24Hz) (24p True Cinema))
BD (HD 24Hz đến 60Hz)
BD (HD (60Hz))
BD (SD (60Hz))
BD (HD (50Hz))
BD (SD (50Hz))
DVD (NTSC/PAL (60Hz/50Hz)) Có/Có
DVD (DVD 24p tín hiệu ra)
DVD (TV Type Default Setting) 16:09

Các tính năng phát

Play / Stop / Pause
REV/ FWD
PREV/ NEXT
Phát chậm (Tới/Lùi)
STEP Playback (FWD/REV)
Lập lại Tất cả, Tiêu đề, Đoạn, Bài hát

Các chức năng Audio

Dolby Dolby True HD (2Ch)
DTS DTS (2Ch)
Giải mã DTS đến Dolby Digital (5.1ch)
Đồng bộ AV Sync
DRC
DTS HD Master Audio (HDMI)
Dolby TrueHD (HDMI)
LPCM 2ch (HDMI) Có (192kHz/96kHz/48kHz)
LPCM 6ch (HDMI) Có (192kHz/96kHz/48kHz)
LPCM 8ch (HDMI) Có (96kHz/48kHz)
DTS (Coaxial, Optical)
Dolby Digital (Coaxial, Optical)
LPCM 2ch(-48kHz/-24bit(16bit cho nội dung đã mã hóa)) Out (Coaxial, Optical)

Ảnh chụp

PhotoTV HD
Slide Show với Music CD, USB

Các tính năng tiện dụng

New UI
Tùy chỉnh trên My Apps
FAVOURITE trên Remote
Liệt kê dạng Thumbnail (BD/DVD/CD) Chỉ với hình ảnh
Liệt kê dạng Thumbnail (HDD) Chỉ với hình ảnh
Liệt kê vớiThumbnail (USB) Chỉ với hình ảnh
Ngôn ngữ bàn phím nhập ENG, CHN Traditional, CHN Simplified, Tiếng Việt
Kiểu bàn phím Kiểu 10-key (CN), Qwerty cho tiếng Việt
History Indication Có cho Việt Nam
Đồng bộ BRAVIA Sync
Cài đặt đơn giản
Chế độ khởi chạy nhanh
Chế độ bảo vệ màn hình
Khoá trẻ em
Chế độ DEMO - Khóa khay đĩa
Khóa kênh trẻ em
Tự động tắt (chế độ chờ tự động)
Bit Rate Indicator Có (Video, Audio, BIV)
USB Keyboard Có (101 only)
Hiển thị đa ngôn ngữ GB ENG, CHN Traditional, CHN Simplified, Việt Nam

Supported Media

BD-ROM Có (SL/DL)
Bonus View Có (Profile 1.1)
BD-Live Có (Profile 2.0)
DVD-Video
Phát đĩa SA-CD (SA-CD/CD) Có (CD part only)
CD (CD-DA)
CD-R/-RW
DVD-R Video, VR (w/o CPRM)
DVD-RW Video, VR (w/o CPRM)
DVD-R Dual Layer Video, VR (w/o CPRM)
DVD+R
DVD+RW
DVD+R Double Layer
DVD Camcorder 8cm DVD 8cm DVD-R/-RW, 8cm DVD+RW
USB
File System (FAT32, NTFS, exFAT) FAT32/NTFS
HDD gắn ngoài (Read/Write/Copy/Move) Có (Đọc)
BD-RE (BDAV) Có (ver.2.0, SL/DL)
BD-R (BDAV) Có (ver.1.0, SL/DL)
BD-RE (BDMV) Có (ver.3.0, SL/DL)
BD-R (BDMV) Có (ver.2.0, SL/DL)
BD/DVD (Hybrid Disc) Có (chọn trong trình cài đặt)
BD/CD (Hybrid Disc) Có (chọn trong trình cài đặt)
HDDVD/DVD (Hybrid Disc) Có (DVD)
JPEG (.jpg, .jpeg) (Photo) Có (BD, DVD, CD, USB)
GIF (.gif) (Photo) Có (BD, DVD, CD, USB)
PNG (.png) (Photo) Có (BD, DVD, CD, USB)
Xvid (.avi, .mkv) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB)
WMV9 (.wmv, .asf, .mkv) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB)
Định dạng AVCHD (Video) Có (BD, DVD, CD, USB)
MPEG-1 Video/PS (.mpg .mpeg, .mkv) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB)
MPEG-2 Video/PS, TS ( .mpg.mpeg, .m2ts, .mts, .mkv) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB)
RMVB (.rmv, .rv, .rmvb) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB)
MPEG-4 AVC (.mkv, .mp4, .m4v, .m2ts, .mts) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB)
MPEG-4/AVC (.mov, 3gp, .3g2, .3gpp, .3gpp2, .flv) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB)
MPEG-4/AVC (.srt for 2 byte code characters (Simplifeid/Traditional Chinese))(Video) Có (BD, DVD, CD, USB)
VC1 (.m2ts, .mts, .mkv) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB)
Motion JPEG (.mov, .avi) (Video) Có (BD, DVD, CD, USB)
AAC (.aac, .mka) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB)
MP3 (.mp3) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB)
MP3 (.mka) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB)
AAC (.m4a) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB)
HEAAC v.1/v.2/level2 (Music) Có (BD, DVD, CD, USB)
WMA9 Standard (.wma) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB)
LPCM (.wav) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB)
LPCM (.mka) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB)
FLAC (.flac, .fla) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB)
Dolby Digital (.ac3, .mka) (Music) Có (BD, DVD, CD, USB)
WMA10 Pro (Music)
Vorbis (Music)
Monkey's Audio (Music)

Ngõ vào và xuất âm thanh

Ngõ xuất HDMI (s) 1 (phía sau)
Ngõ xuất Coaxial Audio(s) 1 (phía sau)
Ngõ vào USB (s) 1 (Phía trước)
Kết nối mạng (s) 1 (phía sau)

Kích thước (Xấp xỉ)

Kích thước (W x H x D) Xấp xỉ 230 x 39 x 194 mm
Nguyên thùng (W x H x D) Xấp xỉ 270 x 70 x 275 mm

Trọng lượng (Xấp xỉ)

Thân máy Xấp xỉ 0.8kg
Khối lượng tổng Xấp xỉ 1.4kg

Nguồn điện

Điện nguồn 110-240V
Tần số nguồn 50/60Hz
Nguồn tiêu thụ (khi hoạt động) 8.8W
Nguồn tiêu thụ (chế độ chờ) 0.2W

Phụ kiện kèm theo

Sách hướng dẫn
Điều khiển từ xa RMT-VB100E
Pin AAA x 2
Cáp HDMI

SẢN PHẨM CÙNG LOẠI

0915 341 383
0915 341 383 Zalo 1 0913 546 898 Zalo 2 0988 141 610 Zalo 3